不稀罕 bất hi hãn Hán Việt: bất hi hãn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 稀 (hi) + 罕 (hãn)Hán Việtbất hi hãnCấu tạo不 + 稀 + 罕 · bất + hi + hãn nghĩa thành phần: bất + hi + hãn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不珍惜。《紅樓夢》第四七回:「薛姨媽一看是個二餅,便笑道:『我倒不稀罕他,只怕老太太滿了。』」也作「不希罕」。EngCihui not the only fish in the sea