不稱職

bất xưng chức

Hán Việt: bất xưng chức

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (xưng) + (chức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對職務不能勝任。如:「他原先已升任經理之位,卻因表現不稱職,又遭降調。」

Eng

  • Cihui 不稱職 ù chènzhí s.v. unqualified