不穩便 bù wěn biàn · bất ổn tiện Hán Việt: bất ổn tiện · Pinyin: bù wěn biàn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 穩 (ổn) + 便 (tiện)Pinyinbù wěn biànHán Việtbất ổn tiệnCấu tạo不 + 穩 + 便 · bất + ổn + tiện nghĩa thành phần: bất + ổn + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不妥当;不安全。Tân Hoa Tự Điển 1.不妥当;不安全。