不稳定

bù wěn dìngbất ổn định

Hán Việt: bất ổn định · Pinyin: bù wěn dìng

Tổng quan

không ổn định

Cấu tạo: 不 (bất) + 穩 (ổn) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không ổn định
  • Tần suất từ không ổn định

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi astable

Đức

  • Handedict Destabilisierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

不稳定地 · 不稳定性 · 不稳定的 · 不稳定气流 · 不稳定的人 · 不稳性 · 不稳的 · 稳定地