不稼不穡
bất giá bất sắc
Hán Việt: bất giá bất sắc · Pinyin: bù jià bù sè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稼:播种;穑:收获谷物。泛指不参加农业生产劳动。
- Tân Hoa Tự Điển 稼播种;穑收获谷物。泛指不参加农业生产劳动。
Hán Việt: bất giá bất sắc · Pinyin: bù jià bù sè