不稼不穡

bù jià bù sè bất giá bất sắc

Hán Việt: bất giá bất sắc · Pinyin: bù jià bù sè

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (giá) + (bất) + (sắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不參與農事操作,諷刺人無功而受祿。《詩經.魏風.伐檀》:「不稼不穡,胡取禾三百廛兮?」