不穩的 bất ổn đích Hán Việt: bất ổn đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 穩 (ổn) + 的 (đích)Hán Việtbất ổn đíchCấu tạo不 + 穩 + 的 · bất + ổn + đích nghĩa thành phần: bất + ổn + đích Nghĩa EngCihui dicky