不競不絿 bù jìng bù qiú Pinyin: bù jìng bù qiú Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 競 (cạnh) + 不 (bất) + 絿Pinyinbù jìng bù qiúCấu tạo不 + 競 + 不 + 絿