不競南風 bù jìng nán fēng · bất cạnh nam phong Hán Việt: bất cạnh nam phong · Pinyin: bù jìng nán fēng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 競 (cạnh) + 南 (nam) + 風 (phong)Pinyinbù jìng nán fēngHán Việtbất cạnh nam phongCấu tạo不 + 競 + 南 + 風 · bất + cạnh + nam + phong nghĩa thành phần: bất + cạnh + nam + phong