不符合事实 bất phù hợp sự thật Hán Việt: bất phù hợp sự thật Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 符 (phù) + 合 (hợp) + 事 (sự) + 實 (thật)Hán Việtbất phù hợp sự thậtTừ loạitínhCấu tạo不 + 符 + 合 + 事 + 實 · bất + phù + hợp + sự + thật nghĩa thành phần: bất + phù + hợp + sự + thật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sai sự thậtMainlandKaggle Zh-Vi nothing in itEngCihui nothing in it Từ liên quan Gần nghĩa事实胜于雄辩 · 事实上的 · 事实婚姻 · 事实根据 · 事实求是 · 事实真相 · 不符合规格 · 事实上公司