不符合规格

bất phù hợp quy cách

Hán Việt: bất phù hợp quy cách

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 符 (phù) + 合 (hợp) + 規 (quy) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không đạt chuẩn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fall short of specifications

Eng

  • Cihui fall short of specifications

Từ liên quan

Gần nghĩa

不符合事实 · 规格品种 · 不符合公认标准 · 不符合宪法规定