事实上公司

sự thật thượng công ti

Hán Việt: sự thật thượng công ti

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 實 (thật) + 上 (thượng) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công ty trên thực tế
  • Biên soạn 事實上公司 hìshíshàng gōngsī p.w. <acct.> a de facto corporation

Eng

  • Cihui 事實上公司 hìshíshàng gōngsī p.w. <acct.> a de facto corporation

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司三明治 · 公司组织的 · 事实胜于雄辩 · 事实上的 · 事实婚姻 · 事实根据 · 事实求是 · 事实真相