不等壓 bất đẳng áp Hán Việt: bất đẳng áp Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 等 (đẳng) + 壓 (áp)Hán Việtbất đẳng ápCấu tạo不 + 等 + 壓 · bất + đẳng + áp nghĩa thành phần: bất + đẳng + áp Nghĩa EngCihui anisobaric