不等式

bù děng shì bất đẳng thức

Hán Việt: bất đẳng thức · Pinyin: bù děng shì

Tổng quan

bất đẳng thức (toán)

Cấu tạo: (bất) + (đẳng) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất đẳng thức (toán)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不相等的二式,以不等號相連表示成的式子,如x>2,x+y≠6。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示两个数或两个代数式不相等的算式。两个数或两个代数式之间用不等号连接,如5>2,3a<8,7m+1≠9m+2。

Eng

  • CC-CEDICT inequality (math.)
  • Cihui inequality (math.)

ja

  • JMdict inequality (expression)