不等趾 bất đẳng chỉ Hán Việt: bất đẳng chỉ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 等 (đẳng) + 趾 (chỉ)Hán Việtbất đẳng chỉCấu tạo不 + 等 + 趾 · bất + đẳng + chỉ nghĩa thành phần: bất + đẳng + chỉ Nghĩa EngCihui anisodactylus