不等邊 bất đẳng biên Hán Việt: bất đẳng biên Tổng quan (toán học) không đều Cấu tạo: 不 (bất) + 等 (đẳng) + 邊 (biên)Hán Việtbất đẳng biênCấu tạo不 + 等 + 邊 · bất + đẳng + biên nghĩa thành phần: bất + đẳng + biên Nghĩa ViệtCihui (toán học) không đều