不簡單

bù jiǎn dān bất giản đan

Hán Việt: bất giản đan · Pinyin: bù jiǎn dān

Tổng quan

không đơn giản | khá phức tạp | đáng chú ý | tuyệt vời

Cấu tạo: (bất) + (giản) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đơn giản | khá phức tạp | đáng chú ý | tuyệt vời

Eng

  • CC-CEDICT not simple; rather complicated|remarkable; marvelous
  • Cihui not simple; rather complicated; remarkable; marvelous