不算數

bất toán sổ

Hán Việt: bất toán sổ

Tổng quan

không tính toán gì hết

Cấu tạo: (bất) + (toán) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không tính toán gì hết

Eng

  • Cihui 不算數 ù suànshù s.v. not count/stand; of no account | Nǐ shuō de ∼. What you said doesn't count.