不算數
bất toán sổ
Hán Việt: bất toán sổ
Tổng quan
không tính toán gì hết
Nghĩa
Việt
- Cihui không tính toán gì hết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒有作用。《老殘遊記》第一七回:「人瑞道:『好,好,有鐵老爺一手提拔你,我昨晚說的話可是不算數的了。』」
Eng
- Cihui 不算數 ù suànshù s.v. not count/stand; of no account | Nǐ shuō de ∼. What you said doesn't count.