不管不问

bất quản bất vấn

Hán Việt: bất quản bất vấn

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 管 (quản) + 不 (bất) + 問 (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặc kệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi neither make nor meddle

Eng

  • Cihui neither make nor meddle

Từ liên quan

Gần nghĩa

不管不顾 · 不管一二 · 不管什么 · 不管怎样 · 不管部長 · 不管部长 · 不问好歹 · 不管在哪里