不管不顧

bù guǎn bù gù bất quản bất cố

Hán Việt: bất quản bất cố · Pinyin: bù guǎn bù gù

Tổng quan

không hề để ý | không quan tâm | liều lĩnh

Cấu tạo: (bất) + (quản) + (bất) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không hề để ý | không quan tâm | liều lĩnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对人不照料。也指举动莽撞,不顾别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不照管。 2.形容人莽撞。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to pay scant regard to (sth)|(idiom) unheeding; reckless
  • Cihui 不管不顧 ùguǎnbùgù f.e. 1. be heedless of 2. be reckless