不管是不是 bất quản thị bất thị Hán Việt: bất quản thị bất thị Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 管 (quản) + 是 (thị) + 不 (bất) + 是 (thị)Hán Việtbất quản thị bất thịCấu tạo不 + 管 + 是 + 不 + 是 · bất + quản + thị + bất + thị nghĩa thành phần: bất + quản + thị + bất + thị Nghĩa EngCihui whether or not