不管部 bất quản bộ Hán Việt: bất quản bộ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 管 (quản) + 部 (bộ)Hán Việtbất quản bộCấu tạo不 + 管 + 部 · bất + quản + bộ nghĩa thành phần: bất + quản + bộ Nghĩa EngCihui 不管部 ùguǎnbù n. ministry without portfolio