不精彩 bất tinh thải Hán Việt: bất tinh thải Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 精 (tinh) + 彩 (thải)Hán Việtbất tinh thảiCấu tạo不 + 精 + 彩 · bất + tinh + thải nghĩa thành phần: bất + tinh + thải Nghĩa EngCihui nothing write home about