不精神 bất tinh thần Hán Việt: bất tinh thần Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 精 (tinh) + 神 (thần)Hán Việtbất tinh thầnCấu tạo不 + 精 + 神 · bất + tinh + thần nghĩa thành phần: bất + tinh + thần Nghĩa EngCihui 不精神 ù jīngshen s.v. <coll.> sickly; lacking energy