不精細 bù jīng xì · bất tinh tế Hán Việt: bất tinh tế · Pinyin: bù jīng xì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 精 (tinh) + 細 (tế)Pinyinbù jīng xìHán Việtbất tinh tếCấu tạo不 + 精 + 細 · bất + tinh + tế nghĩa thành phần: bất + tinh + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹不精明。Tân Hoa Tự Điển 1.犹不精明。