不终朝

bất chung triêu

Hán Việt: bất chung triêu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (chung) + (triêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不到一個早晨的時間。指時間短暫。《老子》第二三章:「希言自然,故飄風不終朝,驟雨不終日。」晉.郭璞〈遊仙詩〉七首之七:「蕣榮不終朝,蜉蝣豈見夕。」