不經濟

bù jīng jì bất kinh tể

Hán Việt: bất kinh tể · Pinyin: bù jīng jì

Tổng quan

lãng phí, không có hiệu quả, không tiết kiệm

Cấu tạo: (bất) + (kinh) + (tể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lãng phí, không có hiệu quả, không tiết kiệm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 浪費。如:「這樣子大吃大喝,太不經濟了,而且也傷腸胃。」

Eng

  • Cihui 不經濟 ù jīngjì s.v. not economical