不經用 bất kinh dụng Hán Việt: bất kinh dụng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 經 (kinh) + 用 (dụng)Hán Việtbất kinh dụngCấu tạo不 + 經 + 用 · bất + kinh + dụng nghĩa thành phần: bất + kinh + dụng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不堪使用。如:「這雙鞋子才穿了幾次,鞋跟就壞了,真不經用。」EngCihui 不經用 ù jīngyòng s.v. won't last long