不緊密接觸 bất khẩn mật tiếp xúc Hán Việt: bất khẩn mật tiếp xúc Tổng quan sự tạo khe hở Cấu tạo: 不 (bất) + 緊 (khẩn) + 密 (mật) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc)Hán Việtbất khẩn mật tiếp xúcCấu tạo不 + 緊 + 密 + 接 + 觸 · bất + khẩn + mật + tiếp + xúc nghĩa thành phần: bất + khẩn + mật + tiếp + xúc Nghĩa ViệtCihui sự tạo khe hở