不純地 bất thuần địa Hán Việt: bất thuần địa Tổng quan xem impure Cấu tạo: 不 (bất) + 純 (thuần) + 地 (địa)Hán Việtbất thuần địaCấu tạo不 + 純 + 地 · bất + thuần + địa nghĩa thành phần: bất + thuần + địa Nghĩa ViệtCihui xem impure