不純潔的

bất thuần khiết đích

Hán Việt: bất thuần khiết đích

Tổng quan

bẩn, bẩn thỉu, (tôn giáo) ô trọc, không tinh khiết, dâm ô

Cấu tạo: (bất) + (thuần) + (khiết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bẩn, bẩn thỉu, (tôn giáo) ô trọc, không tinh khiết, dâm ô