不终朝 bất chung triêu Hán Việt: bất chung triêu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 终 (chung) + 朝 (triêu)Hán Việtbất chung triêuCấu tạo不 + 终 + 朝 · bất + chung + triêu nghĩa thành phần: bất + chung + triêu