不經事
bất kinh sự
Hán Việt: bất kinh sự · Pinyin: bù jīng shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓阅历不广;不懂事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓阅历不广;不懂事。
Eng
- Cihui 不經事 ù jīngshì v.p. inexperienced; greenhorn
Hán Việt: bất kinh sự · Pinyin: bù jīng shì