不結子

bù jié zǐ bất kết tử

Hán Việt: bất kết tử · Pinyin: bù jié zǐ

Tổng quan

sự cằn cỗi, sự không sinh đẻ, sự khô khan ((văn học))

Cấu tạo: (bất) + (kết) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cằn cỗi, sự không sinh đẻ, sự khô khan ((văn học))