不結焦 bất kết tiêu Hán Việt: bất kết tiêu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 結 (kết) + 焦 (tiêu)Hán Việtbất kết tiêuCấu tạo不 + 結 + 焦 · bất + kết + tiêu nghĩa thành phần: bất + kết + tiêu Nghĩa EngCihui noncoking