不羞見 bù xiū jiàn · bất tu kiến Hán Việt: bất tu kiến · Pinyin: bù xiū jiàn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 羞 (tu) + 見 (kiến)Pinyinbù xiū jiànHán Việtbất tu kiếnCấu tạo不 + 羞 + 見 · bất + tu + kiến nghĩa thành phần: bất + tu + kiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 羞於見到。元.關漢卿《蝴蝶夢》第二折:「我若學嫉妒的桑辛婦,不羞見那賢達的魯義姑。」