不羞見 bù xiū jiàn · bất tu kiến Hán Việt: bất tu kiến · Pinyin: bù xiū jiàn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 羞 (tu) + 見 (kiến)Pinyinbù xiū jiànHán Việtbất tu kiếnCấu tạo不 + 羞 + 見 · bất + tu + kiến nghĩa thành phần: bất + tu + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言不羞着。"见"语助词。 2.羞见。"不",以反语见义,起加强语气作用。