不羨慕 bù xiàn mù · bất tiện mộ Hán Việt: bất tiện mộ · Pinyin: bù xiàn mù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 羨 (tiện) + 慕 (mộ)Pinyinbù xiàn mùHán Việtbất tiện mộCấu tạo不 + 羨 + 慕 · bất + tiện + mộ nghĩa thành phần: bất + tiện + mộ