不老少

bất lão thiểu

Hán Việt: bất lão thiểu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (lão) + (thiểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不老少 ù lǎoshǎo s.v. <coll.> a good many; quite a few