不老氣 bù lǎo qì · bất lão khí Hán Việt: bất lão khí · Pinyin: bù lǎo qì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 老 (lão) + 氣 (khí)Pinyinbù lǎo qìHán Việtbất lão khíCấu tạo不 + 老 + 氣 · bất + lão + khí nghĩa thành phần: bất + lão + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怕羞,不老练。Tân Hoa Tự Điển 1.怕羞,不老练。