不老氣

bù lǎo qì bất lão khí

Hán Việt: bất lão khí · Pinyin: bù lǎo qì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (lão) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 害羞、不老練。《初刻拍案驚奇》卷一:「文若虛終是礙口識羞,待說又止。眾人道:『不要不老氣!』」