不老衣 bù lǎo yī · bất lão y Hán Việt: bất lão y · Pinyin: bù lǎo yī Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 老 (lão) + 衣 (y)Pinyinbù lǎo yīHán Việtbất lão yCấu tạo不 + 老 + 衣 · bất + lão + y nghĩa thành phần: bất + lão + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道袍。Tân Hoa Tự Điển 1.道袍。