不恥最後 bù chǐ zuì hòu · bất sỉ tối hậu Hán Việt: bất sỉ tối hậu · Pinyin: bù chǐ zuì hòu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 恥 (sỉ) + 最 (tối) + 後 (hậu)Pinyinbù chǐ zuì hòuHán Việtbất sỉ tối hậuCấu tạo不 + 恥 + 最 + 後 · bất + sỉ + tối + hậu nghĩa thành phần: bất + sỉ + tối + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因为跑到最后而感到可耻。比喻凡是只要坚持到底,就能达到目的。