不聊生 bù liáo shēng · bất liêu sanh Hán Việt: bất liêu sanh · Pinyin: bù liáo shēng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 聊 (liêu) + 生 (sanh)Pinyinbù liáo shēngHán Việtbất liêu sanhCấu tạo不 + 聊 + 生 · bất + liêu + sanh nghĩa thành phần: bất + liêu + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无法赖以生存。Tân Hoa Tự Điển 1.无法赖以生存。