不聽手 bù tīng shǒu · bất thính thủ Hán Việt: bất thính thủ · Pinyin: bù tīng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 聽 (thính) + 手 (thủ)Pinyinbù tīng shǒuHán Việtbất thính thủCấu tạo不 + 聽 + 手 · bất + thính + thủ nghĩa thành phần: bất + thính + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 手腳不夠俐落,不聽從使喚。《金瓶梅》第一一回:「那頃這丫頭在娘房裡,著緊不聽手。」