不肯定 bù kěn dìng·bất khẳng định Hán Việt: bất khẳng định · Pinyin: bù kěn dìng Tổng quan không dám chắc Cấu tạo: 不 (bất) + 肯 (khẳng) + 定 (định)Pinyinbù kěn dìngHán Việtbất khẳng địnhTừ loạitrạngCấu tạo不 + 肯 + 定 · bất + khẳng + định nghĩa thành phần: bất + khẳng + định Nghĩa ViệtCihui không nhất định: không dám chắcĐứcHandedict Zweifel Từ liên quan Gần nghĩa不肯定的 · 肯定句 · 肯定地 · 肯定的 · 肯定语 · 不肯 · 肯定 · 肯定并例句