不育年齡

bất dục niên linh

Hán Việt: bất dục niên linh

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (dục) + (niên) + (linh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不育年齡 ùyù niánlíng n. age of sterility