不胎孩 bất thai hài Hán Việt: bất thai hài Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 胎 (thai) + 孩 (hài)Hán Việtbất thai hàiCấu tạo不 + 胎 + 孩 · bất + thai + hài nghĩa thành phần: bất + thai + hài