不勝任

bù shèng rèn bất thắng nhâm

Hán Việt: bất thắng nhâm · Pinyin: bù shèng rèn

Tổng quan

sự không thích hợp; sự thiếu khả năng, (y học) tình trạng thiếu sức khoẻ

Cấu tạo: (bất) + (thắng) + (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự không thích hợp; sự thiếu khả năng, (y học) tình trạng thiếu sức khoẻ